lượng cả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rộng lượng, bao dung: "lượng cả" chỉ phẩm chất của người có lòng khoan dung, sẵn sàng tha thứ và không chấp nhặt lỗi lầm của người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn phong cổ hoặc kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người quân tử phải có lượng cả để dung hòa mọi chuyện. (Người quân tử cần có lòng khoan dung để giải quyết mọi việc.)
- Nhờ lượng cả của ông ấy, vụ kiện đã được giải quyết êm đẹp. (Nhờ sự bao dung của ông ấy, vụ kiện đã kết thúc tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lượng cả hải hà": lòng rộng lượng vô bờ, như biển cả. Đây là cụm từ Hán Việt trang trọng, thường dùng để ca ngợi đức độ của bậc vua chúa hay người có quyền thế.
- Bệ hạ có lượng cả hải hà, xin tha tội cho thần. (Nhà vua có lòng khoan dung vô hạn, xin hãy tha tội cho thần.)
Biến thể và từ gần giống
Lượng (danh từ): độ rộng, lòng dạ, khả năng chứa đựng.
- Lượng của người quân tử thường rộng lớn. (Lòng dạ của người quân tử thường khoan dung.)
Cả (tính từ): lớn, rộng — trong "lượng cả" mang nghĩa mở rộng về lòng dạ.
- Trời đất bao la, lòng người cũng phải cả. (Trời đất rộng lớn, lòng người cũng phải khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Khoan dung: sẵn sàng tha thứ, không chấp nhặt.
- Bao dung: lòng rộng lượng, chấp nhận người khác dù họ có lỗi.
- Rộng lượng: dễ dàng tha thứ, không keo kiệt về tình cảm hay vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Lượng cả độ lượng: lòng khoan dung và khả năng chấp nhận sai lầm của người khác.
- Làm lãnh đạo cần có lượng cả độ lượng, mới thu phục được nhân tâm. (Người lãnh đạo cần có lòng khoan dung mới được lòng người.)